Trong gia công cắt dây EDM, dung dịch làm mát không chỉ đơn thuần giúp giảm nhiệt mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bôi trơn, tải mạt và ổn định quá trình cắt. Hai dòng dầu được sử dụng phổ biến hiện nay là dầu xanh lá JR1A và dầu JR2A (xanh dương), mỗi loại đều có ưu điểm riêng, phù hợp với từng nhu cầu sản xuất cụ thể.
1. DẦU XANH LÁ JR1A (JI-1A)
Dầu xanh lá JR1A là dòng sản phẩm quen thuộc tại thị trường Việt Nam, được sử dụng rộng rãi trong các xưởng gia công cơ khí nhờ giá thành hợp lý và khả năng đáp ứng tốt nhu cầu cắt dây phổ thông. Sản phẩm có dung tích tiêu chuẩn 18L/thùng, xuất xứ Trung Quốc, dễ dàng pha trộn với nước theo tỉ lệ 1:15 để tạo thành dung dịch làm mát có màu trắng trong.
Trong quá trình sử dụng, JR1A thể hiện khả năng làm mát và bôi trơn khá ổn định, giúp dây cắt vận hành trơn tru, hạn chế đứt dây và nâng cao hiệu quả gia công. Ngoài ra, dầu còn có tác dụng tải mạt, tải ion, giúp quá trình phóng điện diễn ra ổn định hơn, từ đó cải thiện chất lượng bề mặt chi tiết sau cắt. Một điểm cộng lớn là dầu không có mùi hôi, dễ vệ sinh máy và chi tiết, giúp môi trường làm việc sạch sẽ, thoải mái hơn cho người vận hành.
Bên cạnh đó, dầu JR1A còn hỗ trợ chi tiết sau gia công dễ dàng tách khỏi phôi, hạn chế tình trạng bám mạt hay kẹt phoi trên bề mặt. Tuy nhiên, do độ nhớt không cao, trong một số điều kiện làm việc kéo dài hoặc môi trường ẩm, có thể phát sinh hiện tượng rỉ sét nếu không kiểm soát tốt dung dịch.

2. DẦU JR2A (XANH DƯƠNG)
Dầu JR2A là dòng dầu cắt dây được cải tiến với tiêu chí nâng cao độ sạch và chất lượng gia công. Sản phẩm cũng được đóng thùng 18L và pha theo tỉ lệ tiêu chuẩn 1:15 tương tự JR1A, tạo dung dịch màu trắng trong khi sử dụng.
Điểm nổi bật của JR2A nằm ở khả năng hạn chế bám bẩn và giữ cho chi tiết sau gia công sạch hơn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các xưởng yêu cầu cao về độ hoàn thiện sản phẩm hoặc các chi tiết cần giảm thiểu công đoạn làm sạch sau cắt. Dầu cũng không có mùi, thân thiện với môi trường làm việc và đảm bảo các chức năng cơ bản như làm mát, bôi trơn và hỗ trợ quá trình cắt diễn ra ổn định.
Ngoài ra, JR2A giúp giảm tình trạng bám cặn trong máy, từ đó hỗ trợ việc vệ sinh máy dễ dàng hơn và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Hiệu suất làm việc của máy cũng được cải thiện đáng kể, tương đương khoảng 30% so với khi không sử dụng dung dịch phù hợp. Tuy nhiên, điểm hạn chế của dòng dầu này là giá thành cao hơn so với JR1A và mức độ phổ biến chưa rộng, do đó thường được các xưởng yêu cầu cao về chất lượng lựa chọn.

3. BẢNG SO SÁNH CHI TIẾT JR1A VÀ JR2A
| Tiêu chí | JR1A (Xanh lá) | JR2A (Xanh dương) |
|---|---|---|
| Giá thành | Thấp, tối ưu chi phí | Cao hơn |
| Độ phổ biến | Rất phổ biến | Ít phổ biến hơn |
| Khả năng làm mát | Ổn định | Ổn định |
| Khả năng bôi trơn | Tốt | Tốt |
| Độ sạch chi tiết | Khá tốt | Rất tốt |
| Độ bám bẩn | Có thể có | Hạn chế |
| Mùi | Không mùi | Không mùi |
| Độ nhớt | Thấp hơn | Ổn định hơn |
| Nguy cơ rỉ sét | Có thể xảy ra | Thấp hơn |
| Phù hợp | Xưởng phổ thông, chạy số lượng lớn | Xưởng yêu cầu cao, sản phẩm sạch đẹp |
Nhìn chung, dầu JR1A là lựa chọn hợp lý cho các xưởng cần tối ưu chi phí, sử dụng lâu dài và không yêu cầu quá cao về độ sạch tuyệt đối. Trong khi đó, dầu JR2A phù hợp hơn với các đơn vị gia công chính xác, cần bề mặt sản phẩm đẹp, sạch và giảm thiểu công đoạn vệ sinh. Việc lựa chọn đúng loại dầu sẽ giúp nâng cao hiệu suất làm việc, giảm hao mòn thiết bị và đảm bảo chất lượng gia công ổn định trong thời gian dài.



